apologue
ngụ ngôn
📚 Nghĩa
- 1.
Một bài học đạo đức, đặc biệt là bài học được truyền đạt gián tiếp qua truyện ngụ ngôn hoặc dụ ngôn.
"The apologue is a short tale designed to illustrate a moral."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The teacher told a short apologue.
Cô giáo kể một câu chuyện ngụ ngôn ngắn.
He often uses an apologue to explain complex ideas.
Anh ấy thường dùng truyện ngụ ngôn để giải thích những ý tưởng phức tạp.
The research paper included an apologue about ethical decision-making.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
apologue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "apologue"
Câu hỏi thường gặp về apologue
apologue phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc apologue.
apologue có nghĩa là gì?
apologue có nghĩa là "ngụ ngôn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
apologue thuộc cấp độ nào?
apologue là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với apologue không?
Ví dụ: "The teacher told a short apologue." — mang nghĩa "ngụ ngôn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
