apocryphal
/əˈpɒkɹəfəl/
hư cấu
📚 Nghĩa
- 1.
Đáng ngờ về tính xác thực, mặc dù được chấp nhận rộng rãi là đúng.
"an apocryphal story about his childhood"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That story sounds apocryphal.
Câu chuyện đó nghe có vẻ là giả mạo.
The legend of the hidden treasure is largely apocryphal.
Truyền thuyết về kho báu bị giấu kín phần lớn là không có thật.
Many historical accounts are apocryphal and lack evidence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
apocryphal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "apocryphal"
Câu hỏi thường gặp về apocryphal
apocryphal phát âm như thế nào?
apocryphal được phát âm là [/əˈpɒkɹəfəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
apocryphal có nghĩa là gì?
apocryphal có nghĩa là "hư cấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
apocryphal thuộc cấp độ nào?
apocryphal là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với apocryphal không?
Ví dụ: "That story sounds apocryphal." — mang nghĩa "hư cấu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
