aphorism
/ˈæ.fə.ɹɪzm̩/
châm ngôn
📚 Nghĩa
- 1.
Một lời nhận xét súc tích chứa đựng sự thật phổ quát.
"It is an aphorism that the longest way round is the shortest way home."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That old aphorism is still true today.
Câu ngạn ngữ cũ đó vẫn còn đúng cho đến ngày nay.
She often quotes that aphorism about hard work.
Cô ấy thường trích dẫn câu ngạn ngữ đó về sự chăm chỉ.
The professor explained the philosophical aphorism in detail.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aphorism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aphorism"
Câu hỏi thường gặp về aphorism
aphorism phát âm như thế nào?
aphorism được phát âm là [/ˈæ.fə.ɹɪzm̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aphorism có nghĩa là gì?
aphorism có nghĩa là "châm ngôn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aphorism thuộc cấp độ nào?
aphorism là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với aphorism không?
Ví dụ: "That old aphorism is still true today." — mang nghĩa "châm ngôn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
