Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh apathy - sự thờ ơ

apathy

/ˈæ.pə.θi/

Trung cấp

sự thờ ơ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự thiếu hứng thú, nhiệt tình hoặc quan tâm.

    "He felt a sense of apathy towards the political situation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His apathy towards the project was disappointing.

Sự thờ ơ của anh ấy đối với dự án thật đáng thất vọng.

She felt a deep sense of apathy after losing her job.

Cô ấy cảm thấy thờ ơ sâu sắc sau khi mất việc.

Voter apathy is a serious problem in many democracies.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

apathy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무관심, 냉담
Englishapathy
简体中文冷漠
繁體中文冷漠
日本語無関心
Tiếng Việtsự thờ ơ
Portuguêsapatia
Françaisapathie
DeutschApathie
Españolapatía
Монголсэтгэлийн хөдлөлгүй байдал
Bahasa Indonesiaapatis
Bahasa Melayuapatis
ไทยความเฉยเมย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "apathy"

Câu hỏi thường gặp về apathy

apathy phát âm như thế nào?

apathy được phát âm là [/ˈæ.pə.θi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

apathy có nghĩa là gì?

apathy có nghĩa là "sự thờ ơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

apathy thuộc cấp độ nào?

apathy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với apathy không?

Ví dụ: "His apathy towards the project was disappointing." — mang nghĩa "sự thờ ơ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI