Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fall apart - tan rã; sụp đổ

fall apart

/fɔːl əˈpɑːrt/

Trung cấp

tan rã; sụp đổ

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Vỡ ra thành nhiều mảnh hoặc đổ vỡ, không còn hoạt động.

    "My old umbrella is starting to fall apart."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My old umbrella is starting to fall apart.

Cái ô cũ của tôi bắt đầu rã ra rồi.

Their plan fell apart at the last minute.

Kế hoạch của họ đổ vỡ vào phút chót.

She felt like her life was falling apart.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fall apart - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어산산조각이 나다; 무너지다
Englishbreak into pieces; collapse
简体中文散架;崩溃
繁體中文散架;崩潰
日本語ばらばらになる、崩れる
Tiếng Việttan rã; sụp đổ
Portuguêsdesmoronar; cair aos pedaços
Françaistomber en morceaux ; s’effondrer
Deutschauseinanderfallen; zusammenbrechen
Españoldeshacerse; venirse abajo
Монголтал тал тийш бутрах; нурах
Bahasa Indonesiaberantakan; hancur berkeping-keping
Bahasa Melayumusnah; berkecai
ไทยพังทลาย; แตกเป็นเสี่ยง ๆ

Câu hỏi thường gặp về fall apart

fall apart phát âm như thế nào?

fall apart được phát âm là [/fɔːl əˈpɑːrt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fall apart có nghĩa là gì?

fall apart có nghĩa là "tan rã; sụp đổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fall apart thuộc cấp độ nào?

fall apart là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với fall apart không?

Ví dụ: "My old umbrella is starting to fall apart." — mang nghĩa "tan rã; sụp đổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI