Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh jealous - ghen tị; ghen tuông

jealous

/ˈdʒɛləs/

Trung cấp

ghen tị; ghen tuông

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy khó chịu vì người khác có thứ hoặc người mà mình muốn.

    "He gets jealous when his girlfriend talks to other guys."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He gets jealous when his girlfriend talks to other guys.

Anh ấy hay ghen khi bạn gái nói chuyện với người khác phái.

Don’t be jealous of your friends’ success.

Đừng ghen tị với thành công của bạn bè.

I was a little jealous of her new bike.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

jealous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어질투하는, 부러워하는
Englishfeeling envy
简体中文嫉妒的;吃醋的
繁體中文嫉妒的;吃醋的
日本語嫉妬している、ねたんでいる
Tiếng Việtghen tị; ghen tuông
Portuguêsciumento; com inveja
Françaisjaloux
Deutscheifersüchtig; neidisch
Españolceloso; envidioso
Монголатаархсан
Bahasa Indonesiacemburu; iri
Bahasa Melayucemburu; iri hati
ไทยหึง; อิจฉา

Câu hỏi thường gặp về jealous

jealous phát âm như thế nào?

jealous được phát âm là [/ˈdʒɛləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

jealous có nghĩa là gì?

jealous có nghĩa là "ghen tị; ghen tuông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

jealous thuộc cấp độ nào?

jealous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với jealous không?

Ví dụ: "He gets jealous when his girlfriend talks to other guys." — mang nghĩa "ghen tị; ghen tuông".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI