antithesis
/æn.ˈtɪ.θə.sɪs/
trái ngược
📚 Nghĩa
- 1.
sự đối lập trực tiếp của một cái gì đó
"His actions were in direct antithesis to his stated beliefs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His calm demeanor was the antithesis of her frantic energy.
Thái độ điềm tĩnh của anh ấy là sự đối lập với năng lượng hoảng loạn của cô ấy.
Some people see wealth as the antithesis of happiness, but I disagree.
Một số người coi sự giàu có là sự đối lập với hạnh phúc, nhưng tôi không đồng ý.
In the study of philosophy, abstract concepts are often presented as antitheses.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
antithesis - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "antithesis"
Câu hỏi thường gặp về antithesis
antithesis phát âm như thế nào?
antithesis được phát âm là [/æn.ˈtɪ.θə.sɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
antithesis có nghĩa là gì?
antithesis có nghĩa là "trái ngược". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
antithesis thuộc cấp độ nào?
antithesis là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với antithesis không?
Ví dụ: "His calm demeanor was the antithesis of her frantic energy." — mang nghĩa "trái ngược".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
