Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh antipathy - ác cảm

antipathy

/ænˈtɪpəθi/

Nâng cao

ác cảm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự ác cảm sâu sắc; sự ghê tởm.

    "His innate antipathy to dogs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She felt a strong antipathy towards him.

Cô ấy có ác cảm mạnh mẽ với anh ấy.

My initial antipathy for the new manager slowly disappeared.

Ác cảm ban đầu của tôi với người quản lý mới dần biến mất.

The study examined the historical antipathy between the two nations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

antipathy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어반감
Englishantipathy
简体中文反感
繁體中文反感
日本語反感
Tiếng Việtác cảm
Portuguêsantipatia
Françaisantipathie
DeutschAbneigung
Españolantipatía
Монголүзгай байдал
Bahasa Indonesiaantipati
Bahasa Melayuantipati
ไทยความรู้สึกไม่ชอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "antipathy"

Câu hỏi thường gặp về antipathy

antipathy phát âm như thế nào?

antipathy được phát âm là [/ænˈtɪpəθi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

antipathy có nghĩa là gì?

antipathy có nghĩa là "ác cảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

antipathy thuộc cấp độ nào?

antipathy là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với antipathy không?

Ví dụ: "She felt a strong antipathy towards him." — mang nghĩa "ác cảm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI