Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh anticipate - mong đợi

anticipate

/ænˈtɪs.ɪ.peɪt/

Trung cấp

mong đợi

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Xem là có khả năng xảy ra; mong đợi hoặc dự đoán.

    "We are anticipating a large number of applicants."

  • 2.

    Hành động trước (một sự kiện hoặc điều gì đó có thể xảy ra).

    "We must anticipate the needs of the consumer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I anticipate a busy day tomorrow.

Tôi dự đoán ngày mai sẽ bận rộn.

We anticipate that the new software will improve efficiency.

Chúng tôi dự đoán rằng phần mềm mới sẽ cải thiện hiệu quả.

She tried to anticipate his reaction to the news.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

anticipate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어예상하다, 기대하다
Englishanticipate
简体中文预期
繁體中文預期
日本語予期する
Tiếng Việtmong đợi
Portuguêsantecipar
Françaisanticiper
Deutschvorwegnehmen
Españolanticipar
Монголурьдчилан таамаглах
Bahasa Indonesiamengantisipasi
Bahasa Melayumengantisipasi
ไทยคาดการณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "anticipate"

Câu hỏi thường gặp về anticipate

anticipate phát âm như thế nào?

anticipate được phát âm là [/ænˈtɪs.ɪ.peɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

anticipate có nghĩa là gì?

anticipate có nghĩa là "mong đợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

anticipate thuộc cấp độ nào?

anticipate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với anticipate không?

Ví dụ: "I anticipate a busy day tomorrow." — mang nghĩa "mong đợi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI