Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh antedate - có trước

antedate

/ˈæntiˌdeɪt/

Nâng cao

có trước

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    xảy ra hoặc tồn tại trước một sự kiện hoặc thời điểm khác.

    "The document was antedated to make it seem older."

danh từ
  • 1.

    một ngày được ghi trên tài liệu sớm hơn ngày thực tế.

    "The document was antedated to make it seem older."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This agreement antedates our current policy.

Thỏa thuận này có trước chính sách hiện tại của chúng ta.

It feels like this old photo must antedate my childhood.

Bức ảnh cũ này có vẻ có trước cả thời thơ ấu của tôi.

The research indicates that the custom antedates recorded history.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

antedate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어선행하다, 앞서다
Englishantedate
简体中文早于
繁體中文早於
日本語先行する
Tiếng Việtcó trước
Portuguêsanteceder
Françaisprécéder
Deutschvorangehen
Españolanteceder
Монголөмнөх
Bahasa Indonesiamendahului
Bahasa Melayumendahului
ไทยมาก่อน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "antedate"

Câu hỏi thường gặp về antedate

antedate phát âm như thế nào?

antedate được phát âm là [/ˈæntiˌdeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

antedate có nghĩa là gì?

antedate có nghĩa là "có trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

antedate thuộc cấp độ nào?

antedate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với antedate không?

Ví dụ: "This agreement antedates our current policy." — mang nghĩa "có trước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI