antecedent
/ˌantɪˈsiːdənt/
tiền lệ
📚 Nghĩa
- 1.
Cái đi trước, tiền lệ; cái gây ra cái theo sau. Trong ngữ pháp, nó chỉ danh từ đứng trước đại từ quan hệ.
"The pronoun must agree with its antecedent."
- 1.
Đi trước về thời gian hoặc thứ tự.
"The pronoun must agree with its antecedent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The antecedent of 'it' is the cat.
Tiền ngữ của 'it' là con mèo.
We need to identify the antecedent cause of the problem.
Chúng ta cần xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
The research paper discussed the antecedent conditions for economic growth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
antecedent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "antecedent"
Câu hỏi thường gặp về antecedent
antecedent phát âm như thế nào?
antecedent được phát âm là [/ˌantɪˈsiːdənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
antecedent có nghĩa là gì?
antecedent có nghĩa là "tiền lệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
antecedent thuộc cấp độ nào?
antecedent là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với antecedent không?
Ví dụ: "The antecedent of 'it' is the cat." — mang nghĩa "tiền lệ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
