antagonize
kích động
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho ai đó trở nên thù địch hoặc chống đối bạn, hoặc kích động họ phản ứng bằng cách gây ra sự thù địch.
"He antagonized his colleagues by constantly criticizing their work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't antagonize the dog.
Đừng chọc tức con chó đó.
He's trying to antagonize his colleagues by always disagreeing.
Anh ấy đang cố gắng chọc tức các đồng nghiệp bằng cách luôn bất đồng quan điểm.
The new policy was designed not to antagonize existing customers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
antagonize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "antagonize"
Câu hỏi thường gặp về antagonize
antagonize phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc antagonize.
antagonize có nghĩa là gì?
antagonize có nghĩa là "kích động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
antagonize thuộc cấp độ nào?
antagonize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với antagonize không?
Ví dụ: "Don't antagonize the dog." — mang nghĩa "kích động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
