Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh antagonism - sự đối kháng

antagonism

/ænˈtæɡənɪzəm/

Nâng cao

sự đối kháng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự thù địch hoặc đối lập tích cực.

    "The two groups have a long history of antagonism."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There was clear antagonism between the two friends.

Có sự đối địch rõ ràng giữa hai người bạn.

The manager tried to reduce the antagonism between the team members.

Người quản lý đã cố gắng giảm bớt sự đối địch giữa các thành viên trong nhóm.

Political parties often show antagonism towards each other's policies.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

antagonism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어적대감
Englishantagonism
简体中文敌对
繁體中文敵對
日本語敵意
Tiếng Việtsự đối kháng
Portuguêsantagonismo
Françaisantagonisme
DeutschGegnerschaft
Españolantagonismo
Монголдайн
Bahasa Indonesiaantagonisme
Bahasa Melayuantagonisme
ไทยความเป็นปรปักษ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "antagonism"

Câu hỏi thường gặp về antagonism

antagonism phát âm như thế nào?

antagonism được phát âm là [/ænˈtæɡənɪzəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

antagonism có nghĩa là gì?

antagonism có nghĩa là "sự đối kháng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

antagonism thuộc cấp độ nào?

antagonism là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với antagonism không?

Ví dụ: "There was clear antagonism between the two friends." — mang nghĩa "sự đối kháng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI