Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh anomaly - bất thường

anomaly

/əˈnɒməlɪ/

Trung cấp

bất thường

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cái gì đó khác biệt so với những gì được coi là tiêu chuẩn, bình thường hoặc mong đợi.

    "The results of the experiment were an anomaly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This strange result is an anomaly.

Kết quả kỳ lạ này là một sự bất thường.

We found a small anomaly in the data that needs further investigation.

Chúng tôi đã tìm thấy một điểm bất thường nhỏ trong dữ liệu cần được điều tra thêm.

The medical scan showed a slight anomaly in his heart structure.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

anomaly - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이상, 변칙
Englishanomaly
简体中文异常
繁體中文異常
日本語異常
Tiếng Việtbất thường
Portuguêsanomalia
Françaisanomalie
DeutschAnomalie
Españolanomalía
Монголонцгой
Bahasa Indonesiaanomali
Bahasa Melayuanomali
ไทยความผิดปกติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "anomaly"

Câu hỏi thường gặp về anomaly

anomaly phát âm như thế nào?

anomaly được phát âm là [/əˈnɒməlɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

anomaly có nghĩa là gì?

anomaly có nghĩa là "bất thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

anomaly thuộc cấp độ nào?

anomaly là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với anomaly không?

Ví dụ: "This strange result is an anomaly." — mang nghĩa "bất thường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI