annotation
chú thích
📚 Nghĩa
- 1.
Một ghi chú được thêm vào văn bản, tài liệu, hình ảnh hoặc video để giải thích, bình luận hoặc cung cấp thông tin bổ sung.
"For example, adding an annotation to code to explain what it does, or adding a note to a difficult word in a text."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please add an annotation to this note.
Vui lòng thêm một chú thích vào ghi chú này.
I found her annotations on the document very helpful.
Tôi thấy những chú thích của cô ấy trên tài liệu rất hữu ích.
The artist's annotation explained the symbolism in the painting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
annotation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "annotation"
Câu hỏi thường gặp về annotation
annotation phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc annotation.
annotation có nghĩa là gì?
annotation có nghĩa là "chú thích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
annotation thuộc cấp độ nào?
annotation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với annotation không?
Ví dụ: "Please add an annotation to this note." — mang nghĩa "chú thích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
