animosity
/æn.əˈmɑs.ɪ.ti/
sự thù địch
📚 Nghĩa
- 1.
Sự thù địch mạnh mẽ.
"The crowd showed its animosity towards the visiting team."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There was clear animosity between the two neighbors.
Có sự thù địch rõ ràng giữa hai người hàng xóm.
I don't understand the animosity he has towards me.
Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại có ác cảm với tôi.
The political debate was filled with personal animosity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
animosity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "animosity"
Câu hỏi thường gặp về animosity
animosity phát âm như thế nào?
animosity được phát âm là [/æn.əˈmɑs.ɪ.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
animosity có nghĩa là gì?
animosity có nghĩa là "sự thù địch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
animosity thuộc cấp độ nào?
animosity là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với animosity không?
Ví dụ: "There was clear animosity between the two neighbors." — mang nghĩa "sự thù địch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
