Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ancillary - phụ trợ

ancillary

/ˈænsəˌleɹiː/

Nâng cao

phụ trợ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Phục vụ như một phần, hoặc có tính chất phụ trợ hoặc thứ yếu.

    "An easel is an ancillary piece of equipment for a painter."

danh từ
  • 1.

    Một người hoặc vật cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.

    "An easel is an ancillary piece of equipment for a painter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The hotel offers ancillary services like laundry.

Khách sạn cung cấp các dịch vụ phụ trợ như giặt là.

We need to consider the ancillary costs involved in the project.

Chúng ta cần xem xét các chi phí phụ trợ liên quan đến dự án.

The research paper included ancillary data in the appendix.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ancillary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보조적인, 부수적인
Englishancillary
简体中文辅助的
繁體中文輔助的
日本語補助的な
Tiếng Việtphụ trợ
Portuguêsancilar
Françaisauxiliaire
Deutschhilfreich
Españolauxiliar
Монголнэмэлт
Bahasa Indonesiatambahan
Bahasa Melayusampingan
ไทยเสริม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ancillary"

Câu hỏi thường gặp về ancillary

ancillary phát âm như thế nào?

ancillary được phát âm là [/ˈænsəˌleɹiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ancillary có nghĩa là gì?

ancillary có nghĩa là "phụ trợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ancillary thuộc cấp độ nào?

ancillary là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ancillary không?

Ví dụ: "The hotel offers ancillary services like laundry." — mang nghĩa "phụ trợ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI