Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh anchorite - ẩn sĩ

anchorite

Nâng cao

ẩn sĩ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người sống ẩn dật hoặc cô lập vì lý do tôn giáo.

    "The anchorite lived a life of prayer and solitude."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He lived like an anchorite, avoiding all contact.

Anh ấy sống như một ẩn sĩ, tránh mọi tiếp xúc.

The old scholar became a bit of an anchorite in his later years.

Vị học giả già đó đã trở thành một ẩn sĩ vào những năm cuối đời.

Her desire to be an anchorite led her to a remote mountain monastery.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

anchorite - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어은둔자
Englishanchorite
简体中文隐士
繁體中文隱士
日本語隠者
Tiếng Việtẩn sĩ
Portuguêseremita
Françaisermite
DeutschEinsiedler
Españoleremita
Монголоромч
Bahasa Indonesiapertapa
Bahasa Melayupertapa
ไทยนักพรต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "anchorite"

Câu hỏi thường gặp về anchorite

anchorite phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc anchorite.

anchorite có nghĩa là gì?

anchorite có nghĩa là "ẩn sĩ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

anchorite thuộc cấp độ nào?

anchorite là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với anchorite không?

Ví dụ: "He lived like an anchorite, avoiding all contact." — mang nghĩa "ẩn sĩ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI