Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh anchorage - bến đỗ

anchorage

Trung cấp

bến đỗ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Nơi tàu có thể thả neo an toàn.

    "The ship was moved to a safer anchorage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The boat found a safe anchorage.

Con thuyền đã tìm được một nơi neo đậu an toàn.

We need to find a good anchorage before the storm hits.

Chúng ta cần tìm một nơi neo đậu tốt trước khi cơn bão ập đến.

The naval base provides a secure anchorage for many vessels.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

anchorage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정박지
Englishanchorage
简体中文锚地
繁體中文錨地
日本語投錨地
Tiếng Việtbến đỗ
Portuguêsancoradouro
Françaisrade
DeutschAnkerplatz
Españolfondeadero
Монголбэхэлгээ
Bahasa Indonesiatempat berlabuh
Bahasa Melayutempat berlabuh
ไทยที่จอดเรือ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "anchorage"

Câu hỏi thường gặp về anchorage

anchorage phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc anchorage.

anchorage có nghĩa là gì?

anchorage có nghĩa là "bến đỗ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

anchorage thuộc cấp độ nào?

anchorage là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với anchorage không?

Ví dụ: "The boat found a safe anchorage." — mang nghĩa "bến đỗ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI