Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh anathema - lời nguyền

anathema

/əˈnæθəmə/

Nâng cao

lời nguyền

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Điều hoặc người bị căm ghét hoặc nguyền rủa.

    "The thought of being a father was anathema to him."

  • 2.

    Sự rút phép thông công.

    "The thought of being a father was anathema to him."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His rudeness was anathema to her.

Sự thô lỗ của anh ta là điều đáng ghét đối với cô ấy.

For many people, cheating on a test is anathema to the concept of fairness.

Đối với nhiều người, gian lận trong bài kiểm tra là điều đáng ghét đối với khái niệm về sự công bằng.

The company's policy of exploiting workers was anathema to the union leaders.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

anathema - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어저주받은 것, 파문
Englishanathema
简体中文诅咒
繁體中文詛咒
日本語呪い
Tiếng Việtlời nguyền
Portuguêsanatema
Françaisanathème
DeutschFluch
Españolanatema
Монголхатаалт
Bahasa Indonesiakutukan
Bahasa Melayukutukan
ไทยคำสาปแช่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "anathema"

Câu hỏi thường gặp về anathema

anathema phát âm như thế nào?

anathema được phát âm là [/əˈnæθəmə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

anathema có nghĩa là gì?

anathema có nghĩa là "lời nguyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

anathema thuộc cấp độ nào?

anathema là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với anathema không?

Ví dụ: "His rudeness was anathema to her." — mang nghĩa "lời nguyền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI