analyze
/ˈæn.ə.laɪz/
phân tích
📚 Nghĩa
- 1.
Kiểm tra một cách có phương pháp và chi tiết cấu thành hoặc cấu trúc của một thứ gì đó, thường vì mục đích giải thích và diễn giải.
"We need to analyze the data before making a decision."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's analyze the data.
Hãy phân tích dữ liệu.
We need to analyze the problem before we make a decision.
Chúng ta cần phân tích vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
The scientist will analyze the samples in the lab.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
analyze - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "analyze"
Câu hỏi thường gặp về analyze
analyze phát âm như thế nào?
analyze được phát âm là [/ˈæn.ə.laɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
analyze có nghĩa là gì?
analyze có nghĩa là "phân tích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
analyze thuộc cấp độ nào?
analyze là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với analyze không?
Ví dụ: "Let's analyze the data." — mang nghĩa "phân tích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
