analogy
/əˈnæləd͡ʒi/
phép loại suy
📚 Nghĩa
- 1.
Sự tương tự hoặc song song giữa hai tình huống, người hoặc vật, đặc biệt là khi được sử dụng làm cơ sở cho lời giải thích hoặc lập luận.
"The teacher used an analogy to explain the complex concept."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Life is like a box of chocolates; it's an analogy.
Cuộc sống giống như một hộp sô cô la; đó là một phép loại suy.
The teacher used a simple analogy to explain the complex concept.
Giáo viên đã sử dụng một phép loại suy đơn giản để giải thích khái niệm phức tạp.
This scientific paper relies heavily on the analogy of a flowing river.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
analogy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "analogy"
Câu hỏi thường gặp về analogy
analogy phát âm như thế nào?
analogy được phát âm là [/əˈnæləd͡ʒi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
analogy có nghĩa là gì?
analogy có nghĩa là "phép loại suy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
analogy thuộc cấp độ nào?
analogy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với analogy không?
Ví dụ: "Life is like a box of chocolates; it's an analogy." — mang nghĩa "phép loại suy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
