analogue
tương tự
📚 Nghĩa
- 1.
Thứ gì đó tương tự hoặc có thể so sánh được với thứ khác.
"The new device is an analogue of the old one."
- 1.
Liên quan đến hoặc cấu thành một thiết bị hoặc quy trình dựa vào một biến vật lý liên tục (như điện áp hoặc áp suất) để biểu diễn thông tin.
"The new device is an analogue of the old one."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This old clock is an analogue device.
Chiếc đồng hồ cũ này là một thiết bị tương tự.
Her writing style is a good analogue for the music.
Phong cách viết của cô ấy là một sự tương đồng tốt với âm nhạc.
The lab uses an analogue system to measure temperature.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
analogue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "analogue"
Câu hỏi thường gặp về analogue
analogue phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc analogue.
analogue có nghĩa là gì?
analogue có nghĩa là "tương tự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
analogue thuộc cấp độ nào?
analogue là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với analogue không?
Ví dụ: "This old clock is an analogue device." — mang nghĩa "tương tự".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
