Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh analogous - tương tự

analogous

/əˈnæl.ə.ɡəs/

Trung cấp

tương tự

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có thể so sánh được về một số khía cạnh, thường theo cách tạo điều kiện hiểu biết hoặc làm nổi bật sự tương đồng.

    "The structure of the poem is in many ways analogous to the structure of a dance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The heart is analogous to a pump.

Trái tim tương tự như một cái bơm.

Her role in the project was analogous to that of a supervisor.

Vai trò của cô ấy trong dự án tương tự như của một người giám sát.

The economic system of that nation is analogous to a complex organism.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

analogous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어유사한
Englishanalogous
简体中文相似的
繁體中文類似的
日本語類似の
Tiếng Việttương tự
Portuguêsanálogo
Françaisanalogue
Deutschähnlich
Españolanálogo
Монголтөстэй
Bahasa Indonesiaserupa
Bahasa Melayuserupa
ไทยที่คล้ายกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "analogous"

Câu hỏi thường gặp về analogous

analogous phát âm như thế nào?

analogous được phát âm là [/əˈnæl.ə.ɡəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

analogous có nghĩa là gì?

analogous có nghĩa là "tương tự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

analogous thuộc cấp độ nào?

analogous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với analogous không?

Ví dụ: "The heart is analogous to a pump." — mang nghĩa "tương tự".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI