analeptic
/ˌænəˈlɛptɪk/
chất kích thích
📚 Nghĩa
- 1.
một loại thuốc phục hồi hoặc kích thích, đặc biệt là thuốc dùng để vượt qua trầm cảm.
"The doctor prescribed an analeptic to help him recover."
- 1.
phục hồi hoặc kích thích sức khỏe.
"The doctor prescribed an analeptic to help him recover."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The doctor prescribed an analeptic to help him recover.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc analeptic để giúp anh ấy hồi phục.
After the long illness, he needed something of an analeptic effect.
Sau thời gian dài bị bệnh, anh ấy cần một thứ gì đó có tác dụng analeptic.
The research focused on the analeptic properties of new compounds.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
analeptic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "analeptic"
Câu hỏi thường gặp về analeptic
analeptic phát âm như thế nào?
analeptic được phát âm là [/ˌænəˈlɛptɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
analeptic có nghĩa là gì?
analeptic có nghĩa là "chất kích thích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
analeptic thuộc cấp độ nào?
analeptic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với analeptic không?
Ví dụ: "The doctor prescribed an analeptic to help him recover." — mang nghĩa "chất kích thích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
