amplify
/ˈæmp.lɪ.faɪ/
khuếch đại
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho (âm thanh, tín hiệu, cảm xúc, ảnh hưởng, v.v.) lớn hơn, mạnh hơn hoặc tập trung hơn.
"The sound system will amplify the music."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The music will amplify tonight.
Nhạc sẽ được khuếch đại tối nay.
His kind words helped to amplify her confidence.
Những lời tử tế của anh ấy đã giúp củng cố sự tự tin của cô ấy.
The new policy aims to amplify economic growth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amplify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amplify"
Câu hỏi thường gặp về amplify
amplify phát âm như thế nào?
amplify được phát âm là [/ˈæmp.lɪ.faɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
amplify có nghĩa là gì?
amplify có nghĩa là "khuếch đại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amplify thuộc cấp độ nào?
amplify là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với amplify không?
Ví dụ: "The music will amplify tonight." — mang nghĩa "khuếch đại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
