amorphous
/əˈmɔɹfəs/
vô định hình
📚 Nghĩa
- 1.
Không có hình dạng hoặc cấu trúc rõ ràng.
"The cloud was amorphous."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cloud was an amorphous shape.
Đám mây có hình dạng vô định.
His ideas for the project were still amorphous and needed more structure.
Ý tưởng của anh ấy cho dự án vẫn còn mơ hồ và cần nhiều cấu trúc hơn.
The scientist studied the amorphous solid under the microscope.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amorphous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amorphous"
Câu hỏi thường gặp về amorphous
amorphous phát âm như thế nào?
amorphous được phát âm là [/əˈmɔɹfəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
amorphous có nghĩa là gì?
amorphous có nghĩa là "vô định hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amorphous thuộc cấp độ nào?
amorphous là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với amorphous không?
Ví dụ: "The cloud was an amorphous shape." — mang nghĩa "vô định hình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
