amicable
/ˈæ.mɨ.kə.bəl/
thân thiện
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự thân thiện và thiện chí, đặc biệt khi mối quan hệ hoặc tình huống diễn ra hòa bình và không có xung đột.
"amicable agreement"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They had an amicable discussion.
Họ đã có một cuộc thảo luận thân thiện.
It's good that they could reach an amicable agreement after the argument.
Thật tốt là họ có thể đạt được thỏa thuận thân thiện sau cuộc tranh cãi.
The divorce was surprisingly amicable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amicable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amicable"
Câu hỏi thường gặp về amicable
amicable phát âm như thế nào?
amicable được phát âm là [/ˈæ.mɨ.kə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
amicable có nghĩa là gì?
amicable có nghĩa là "thân thiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amicable thuộc cấp độ nào?
amicable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với amicable không?
Ví dụ: "They had an amicable discussion." — mang nghĩa "thân thiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
