Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh amicability - sự thân thiện

amicability

Trung cấp

sự thân thiện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chất lượng của sự thân thiện và hòa bình.

    "The two leaders were able to put aside their differences and find a way to foster amicability."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Their amicability made the meeting pleasant.

Sự hòa nhã của họ đã làm cho cuộc họp trở nên dễ chịu.

We enjoyed the amicability between the neighbors.

Chúng tôi thích sự hòa nhã giữa những người hàng xóm.

The negotiation succeeded due to their mutual amicability.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

amicability - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어우호
Englishamicability
简体中文友好
繁體中文友善
日本語友好的
Tiếng Việtsự thân thiện
Portuguêsamizade
Françaisamitié
DeutschFreundschaft
Españolamistad
Монголнайрсаг байдал
Bahasa Indonesiakeramahan
Bahasa Melayupersahabatan
ไทยความเป็นมิตร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amicability"

Câu hỏi thường gặp về amicability

amicability phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc amicability.

amicability có nghĩa là gì?

amicability có nghĩa là "sự thân thiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

amicability thuộc cấp độ nào?

amicability là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với amicability không?

Ví dụ: "Their amicability made the meeting pleasant." — mang nghĩa "sự thân thiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI