
amendment
/ʌˈmɛnd.mənt/
sửa đổi
📚 Nghĩa
- 1.
Một sự thay đổi hoặc bổ sung được thực hiện đối với một văn bản pháp luật hoặc một tác phẩm viết.
"The amendment was proposed by Senator Smith."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to make an amendment to the plan.
Chúng ta cần có một sự sửa đổi cho kế hoạch.
The committee is considering an amendment to the existing rules.
Ủy ban đang xem xét một sửa đổi đối với các quy tắc hiện hành.
This proposed amendment aims to improve public safety.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amendment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amendment"
Câu hỏi thường gặp về amendment
amendment phát âm như thế nào?
amendment được phát âm là [/ʌˈmɛnd.mənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
amendment có nghĩa là gì?
amendment có nghĩa là "sửa đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amendment thuộc cấp độ nào?
amendment là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với amendment không?
Ví dụ: "We need to make an amendment to the plan." — mang nghĩa "sửa đổi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
