Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh amenable - dễ bảo

amenable

/əˈmɛn.ə.bəl/

Trung cấp

dễ bảo

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Sẵn lòng lắng nghe hoặc chấp nhận các đề xuất và ý tưởng mới.

    "He was amenable to the idea of a new job."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is amenable to suggestions.

Cô ấy sẵn lòng tiếp thu các đề xuất.

Are you amenable to trying a new restaurant tonight?

Tối nay bạn có sẵn lòng thử một nhà hàng mới không?

The employees were amenable to the new company policy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

amenable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어순응하는, 잘 받아들이는
Englishamenable
简体中文乐于接受的
繁體中文樂於接受的
日本語素直な
Tiếng Việtdễ bảo
Portuguêsmaleável
Françaisaccommodant
Deutschzugänglich
Españolreceptivo
Монголдагаж мөрдөх
Bahasa Indonesiapatuh
Bahasa Melayupatuh
ไทยยินยอม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amenable"

Câu hỏi thường gặp về amenable

amenable phát âm như thế nào?

amenable được phát âm là [/əˈmɛn.ə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

amenable có nghĩa là gì?

amenable có nghĩa là "dễ bảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

amenable thuộc cấp độ nào?

amenable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với amenable không?

Ví dụ: "She is amenable to suggestions." — mang nghĩa "dễ bảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI