Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh amelioratory - cải thiện

amelioratory

Nâng cao

cải thiện

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có xu hướng cải thiện hoặc làm cho tình hình tốt hơn.

    "The new policy has an amelioratory effect on the economy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

These actions have an amelioratory effect.

Những hành động này có tác dụng cải thiện.

We are looking for amelioratory solutions to this problem.

Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp cải thiện cho vấn đề này.

The study focused on amelioratory strategies for environmental protection.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

amelioratory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어개선하는
Englishamelioratory
简体中文改善的
繁體中文改善的
日本語改善の
Tiếng Việtcải thiện
Portuguêsameliorativo
Françaisamélioratif
Deutschverbessernd
Españolmejoratorio
Монголсайжруулах
Bahasa Indonesiamemperbaiki
Bahasa Melayumemperbaiki
ไทยที่ช่วยให้ดีขึ้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amelioratory"

Câu hỏi thường gặp về amelioratory

amelioratory phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc amelioratory.

amelioratory có nghĩa là gì?

amelioratory có nghĩa là "cải thiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

amelioratory thuộc cấp độ nào?

amelioratory là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với amelioratory không?

Ví dụ: "These actions have an amelioratory effect." — mang nghĩa "cải thiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI