amelioratory
cải thiện
📚 Nghĩa
- 1.
Có xu hướng cải thiện hoặc làm cho tình hình tốt hơn.
"The new policy has an amelioratory effect on the economy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
These actions have an amelioratory effect.
Những hành động này có tác dụng cải thiện.
We are looking for amelioratory solutions to this problem.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp cải thiện cho vấn đề này.
The study focused on amelioratory strategies for environmental protection.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amelioratory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amelioratory"
Câu hỏi thường gặp về amelioratory
amelioratory phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc amelioratory.
amelioratory có nghĩa là gì?
amelioratory có nghĩa là "cải thiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amelioratory thuộc cấp độ nào?
amelioratory là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với amelioratory không?
Ví dụ: "These actions have an amelioratory effect." — mang nghĩa "cải thiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
