amelioration
cải thiện
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó tốt hơn. Cải thiện một trạng thái hoặc chất lượng.
"The amelioration of living conditions was evident."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The amelioration of the park was noticeable.
Sự cải thiện công viên rất đáng chú ý.
We are working on the amelioration of our customer service process.
Chúng tôi đang nỗ lực cải thiện quy trình dịch vụ khách hàng của mình.
The report details the amelioration of living conditions in the region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amelioration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amelioration"
Câu hỏi thường gặp về amelioration
amelioration phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc amelioration.
amelioration có nghĩa là gì?
amelioration có nghĩa là "cải thiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amelioration thuộc cấp độ nào?
amelioration là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với amelioration không?
Ví dụ: "The amelioration of the park was noticeable." — mang nghĩa "cải thiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
