Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ambivalent - lưỡng lự

ambivalent

/æmˈbɪv.ə.lənt/

Nâng cao

lưỡng lự

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Trải nghiệm hoặc thể hiện cảm xúc lẫn lộn hoặc ý tưởng mâu thuẫn về điều gì đó hoặc ai đó.

    "He felt ambivalent about his promotion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She felt ambivalent about the job offer.

Cô ấy cảm thấy phân vân về lời mời làm việc.

I'm a bit ambivalent about moving to a new city.

Tôi hơi phân vân về việc chuyển đến một thành phố mới.

The committee remained ambivalent regarding the proposed policy changes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ambivalent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어양면적인, 애증이 엇갈리는
Englishambivalent
简体中文矛盾的
繁體中文矛盾的
日本語両面的な
Tiếng Việtlưỡng lự
Portuguêsambivalente
Françaisambivalent
Deutschzwiespältig
Españolambivalente
Монголхоёр талын
Bahasa Indonesiaambivalen
Bahasa Melayuambivalen
ไทยสองจิตสองใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ambivalent"

Câu hỏi thường gặp về ambivalent

ambivalent phát âm như thế nào?

ambivalent được phát âm là [/æmˈbɪv.ə.lənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ambivalent có nghĩa là gì?

ambivalent có nghĩa là "lưỡng lự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ambivalent thuộc cấp độ nào?

ambivalent là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ambivalent không?

Ví dụ: "She felt ambivalent about the job offer." — mang nghĩa "lưỡng lự".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI