ambit
/ˈæmbɪt/
phạm vi
📚 Nghĩa
- 1.
phạm vi ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát của ai đó.
"within the ambit of the law"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His ambition is beyond his current ambit.
Tham vọng của anh ấy vượt ra ngoài phạm vi ảnh hưởng hiện tại của anh ấy.
She wants to expand the ambit of her influence.
Cô ấy muốn mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình.
The project's ambit was to revolutionize the industry.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ambit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ambit"
Câu hỏi thường gặp về ambit
ambit phát âm như thế nào?
ambit được phát âm là [/ˈæmbɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ambit có nghĩa là gì?
ambit có nghĩa là "phạm vi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ambit thuộc cấp độ nào?
ambit là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với ambit không?
Ví dụ: "His ambition is beyond his current ambit." — mang nghĩa "phạm vi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
