Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ambiguous - mơ hồ

ambiguous

/æmˈbɪɡjuəs/

Trung cấp

mơ hồ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, không rõ ràng.

    "The ending of the story is ambiguous."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The instructions were ambiguous.

Các hướng dẫn thật mơ hồ.

His response was a bit ambiguous, so I'm not sure what he meant.

Phản ứng của anh ấy hơi mơ hồ, nên tôi không chắc anh ấy có ý gì.

The legal document contained several ambiguous clauses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ambiguous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모호한, 애매한
Englishambiguous
简体中文模糊的
繁體中文模糊的
日本語曖昧な
Tiếng Việtmơ hồ
Portuguêsambíguo
Françaisambigu
Deutschmehrdeutig
Españolambiguo
Монголтодорхойгүй
Bahasa Indonesiaambigu
Bahasa Melayusamar
ไทยกำกวม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ambiguous"

Câu hỏi thường gặp về ambiguous

ambiguous phát âm như thế nào?

ambiguous được phát âm là [/æmˈbɪɡjuəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ambiguous có nghĩa là gì?

ambiguous có nghĩa là "mơ hồ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ambiguous thuộc cấp độ nào?

ambiguous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ambiguous không?

Ví dụ: "The instructions were ambiguous." — mang nghĩa "mơ hồ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI