ambient
/ˈæm.biː.ənt/
xung quanh
📚 Nghĩa
- 1.
của môi trường xung quanh
"The ambient temperature was perfect."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ambient light was soft and warm.
Ánh sáng xung quanh dịu nhẹ và ấm áp.
We enjoyed the ambient music while we ate dinner.
Chúng tôi đã thưởng thức nhạc nền trong khi ăn tối.
The room's ambient temperature is controlled by a smart thermostat.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ambient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ambient"
Câu hỏi thường gặp về ambient
ambient phát âm như thế nào?
ambient được phát âm là [/ˈæm.biː.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ambient có nghĩa là gì?
ambient có nghĩa là "xung quanh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ambient thuộc cấp độ nào?
ambient là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ambient không?
Ví dụ: "The ambient light was soft and warm." — mang nghĩa "xung quanh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
