ambidextrous
/æm.biˈdɛk.stɹəs/
thuận cả hai tay
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng sử dụng cả hai tay một cách như nhau.
"able to use both hands equally well."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is ambidextrous and can write with both hands.
Anh ấy thuận cả hai tay và có thể viết bằng cả hai tay.
Many athletes are ambidextrous, which gives them an advantage.
Nhiều vận động viên thuận cả hai tay, điều này mang lại cho họ lợi thế.
The surgeon's ambidextrous skill was crucial for the delicate operation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ambidextrous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ambidextrous"
Câu hỏi thường gặp về ambidextrous
ambidextrous phát âm như thế nào?
ambidextrous được phát âm là [/æm.biˈdɛk.stɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ambidextrous có nghĩa là gì?
ambidextrous có nghĩa là "thuận cả hai tay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ambidextrous thuộc cấp độ nào?
ambidextrous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ambidextrous không?
Ví dụ: "He is ambidextrous and can write with both hands." — mang nghĩa "thuận cả hai tay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
