amalgamate
/əˈmælɡəˌmeɪt/
hợp nhất
📚 Nghĩa
- 1.
Kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thứ thành một tổ chức hoặc cấu trúc.
"the unions amalgated into one large federation"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The two small companies will amalgamate next year.
Hai công ty nhỏ đó sẽ hợp nhất vào năm tới.
We need to amalgamate our ideas to create a better plan.
Chúng ta cần tổng hợp các ý tưởng của mình để tạo ra một kế hoạch tốt hơn.
The artist's style seems to amalgamate influences from many cultures.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amalgamate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "amalgamate"
Câu hỏi thường gặp về amalgamate
amalgamate phát âm như thế nào?
amalgamate được phát âm là [/əˈmælɡəˌmeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
amalgamate có nghĩa là gì?
amalgamate có nghĩa là "hợp nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amalgamate thuộc cấp độ nào?
amalgamate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với amalgamate không?
Ví dụ: "The two small companies will amalgamate next year." — mang nghĩa "hợp nhất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
