Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh altruistic - vị tha

altruistic

/ˌɑl.tɹuˈɪs.tɪk/

Trung cấp

vị tha

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chỉ thái độ hoặc xu hướng quan tâm và giúp đỡ người khác hơn là lợi ích của bản thân. Có nghĩa là hy sinh vì người khác một cách vô tư.

    "He was a dedicated and altruistic doctor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her altruistic actions helped many people.

Những hành động vị tha của cô ấy đã giúp đỡ nhiều người.

It's admirable that he has such an altruistic spirit.

Thật đáng ngưỡng mộ khi anh ấy có một tinh thần vị tha như vậy.

The organization relies on altruistic volunteers for its operations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

altruistic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이타적인
Englishaltruistic
简体中文无私的
繁體中文無私的
日本語利他的
Tiếng Việtvị tha
Portuguêsaltruísta
Françaisaltruiste
Deutschaltruistisch
Españolaltruista
Монголбуянтан
Bahasa Indonesiaaltruistik
Bahasa Melayualtruistik
ไทยเห็นแก่ประโยชน์ส่วนรวม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "altruistic"

Câu hỏi thường gặp về altruistic

altruistic phát âm như thế nào?

altruistic được phát âm là [/ˌɑl.tɹuˈɪs.tɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

altruistic có nghĩa là gì?

altruistic có nghĩa là "vị tha". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

altruistic thuộc cấp độ nào?

altruistic là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với altruistic không?

Ví dụ: "Her altruistic actions helped many people." — mang nghĩa "vị tha".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI