Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh alteration - sự thay đổi

alteration

/ɒl.tə(ɹ)ˈeɪ.ʃən/

Trung cấp

sự thay đổi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động thay đổi hoặc làm cho cái gì đó khác đi. Nó đề cập đến việc sửa đổi hình thức hoặc trạng thái ban đầu. Ví dụ, nó có thể được sử dụng khi sửa quần áo cho vừa vặn, hoặc khi thay đổi kế hoạch.

    "The alteration of the clothes made them fit perfectly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The tailor made a small alteration to my shirt.

Người thợ may đã chỉnh sửa chiếc áo sơ mi của tôi một chút.

We need to discuss the proposed alterations to the project plan.

Chúng ta cần thảo luận về những thay đổi được đề xuất cho kế hoạch dự án.

The building's structural alterations required special permits.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

alteration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어변경, 수정
Englishalteration
简体中文改变
繁體中文變更
日本語変更
Tiếng Việtsự thay đổi
Portuguêsalteração
Françaisaltération
DeutschÄnderung
Españolalteración
Монголөөрчлөлт
Bahasa Indonesiaperubahan
Bahasa Melayuperubahan
ไทยการเปลี่ยนแปลง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alteration"

Câu hỏi thường gặp về alteration

alteration phát âm như thế nào?

alteration được phát âm là [/ɒl.tə(ɹ)ˈeɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

alteration có nghĩa là gì?

alteration có nghĩa là "sự thay đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

alteration thuộc cấp độ nào?

alteration là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với alteration không?

Ví dụ: "The tailor made a small alteration to my shirt." — mang nghĩa "sự thay đổi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI