alter
/ˈɑl.tɚ/
thay đổi
📚 Nghĩa
- 1.
Thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc âm thanh của vật gì đó.
"He altered the course of the river."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to alter the plan.
Chúng ta cần thay đổi kế hoạch.
She altered her appearance to avoid recognition.
Cô ấy đã thay đổi ngoại hình để tránh bị nhận ra.
The software can alter the sound quality of recordings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
alter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alter"
Câu hỏi thường gặp về alter
alter phát âm như thế nào?
alter được phát âm là [/ˈɑl.tɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
alter có nghĩa là gì?
alter có nghĩa là "thay đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
alter thuộc cấp độ nào?
alter là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với alter không?
Ví dụ: "We need to alter the plan." — mang nghĩa "thay đổi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
