Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aloofness - sự xa cách

aloofness

Trung cấp

sự xa cách

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái hoặc thái độ xa cách, dè dặt hoặc lạnh lùng.

    "He noticed her aloofness and wondered if he had offended her."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His aloofness made him seem unfriendly.

Sự xa cách của anh ấy khiến anh ấy trông có vẻ không thân thiện.

I was surprised by her sudden aloofness during the party.

Tôi đã ngạc nhiên trước sự xa cách đột ngột của cô ấy trong bữa tiệc.

The new manager's aloofness created a barrier between him and the team.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aloofness - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무관심, 냉담
Englishaloofness
简体中文冷漠
繁體中文冷漠
日本語距離を置くこと
Tiếng Việtsự xa cách
Portuguêsdistanciamento
Françaisfroideur
DeutschDistanz
Españoldistanciamiento
Монголхол байдал
Bahasa Indonesiaketidakpedulian
Bahasa Melayuketidakpedulian
ไทยความห่างเหิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aloofness"

Câu hỏi thường gặp về aloofness

aloofness phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc aloofness.

aloofness có nghĩa là gì?

aloofness có nghĩa là "sự xa cách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aloofness thuộc cấp độ nào?

aloofness là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với aloofness không?

Ví dụ: "His aloofness made him seem unfriendly." — mang nghĩa "sự xa cách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI