allotrope
/ˈæ.lə.tɹəʊp/
dị hình
📚 Nghĩa
- 1.
Các dạng khác nhau của cùng một nguyên tố ở cùng một trạng thái vật lý.
"Examples of allotropes of carbon include diamond and graphite."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Diamond is an allotrope of carbon.
Kim cương là một dạng thù hình của carbon.
Did you know graphite is another allotrope of carbon?
Bạn có biết than chì là một dạng thù hình khác của carbon không?
The lab is studying the allotropes of phosphorus for new materials.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
allotrope - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "allotrope"
Câu hỏi thường gặp về allotrope
allotrope phát âm như thế nào?
allotrope được phát âm là [/ˈæ.lə.tɹəʊp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
allotrope có nghĩa là gì?
allotrope có nghĩa là "dị hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
allotrope thuộc cấp độ nào?
allotrope là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với allotrope không?
Ví dụ: "Diamond is an allotrope of carbon." — mang nghĩa "dị hình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
