Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh allocation - phân bổ

allocation

Trung cấp

phân bổ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    quá trình hoặc thủ tục chia và phân bổ một thứ gì đó, chẳng hạn như tiền bạc hoặc các nguồn lực khác

    "the allocation of funds for the project"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The budget allocation was approved.

Việc phân bổ ngân sách đã được phê duyệt.

We need to discuss the allocation of tasks among the team.

Chúng ta cần thảo luận về việc phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.

The scientist explained the resource allocation for the research project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

allocation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어할당
Englishallocation
简体中文分配
繁體中文分配
日本語割り当て
Tiếng Việtphân bổ
Portuguêsalocação
Françaisallocation
DeutschZuteilung
Españolasignación
Монголхуваарилалт
Bahasa Indonesiaalokasi
Bahasa Melayuperuntukan
ไทยการจัดสรร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "allocation"

Câu hỏi thường gặp về allocation

allocation phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc allocation.

allocation có nghĩa là gì?

allocation có nghĩa là "phân bổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

allocation thuộc cấp độ nào?

allocation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với allocation không?

Ví dụ: "The budget allocation was approved." — mang nghĩa "phân bổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI