Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh alleviated - đã giảm bớt

alleviated

Trung cấp

đã giảm bớt

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho (nỗi đau, sự thiếu thốn hoặc vấn đề) bớt nghiêm trọng hoặc rắc rối hơn.

    "the measures would help to alleviate the problem"

tính từ
  • 1.

    Đã được giảm bớt hoặc xoa dịu.

    "the measures would help to alleviate the problem"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The medicine alleviated his pain.

Thuốc đã làm giảm cơn đau của anh ấy.

Talking to a friend really alleviated my stress.

Nói chuyện với bạn bè thực sự đã làm giảm bớt căng thẳng cho tôi.

The new policy alleviated concerns about job security.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

alleviated - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어완화된, 경감된
Englishalleviated
简体中文缓解了
繁體中文緩解了
日本語和らいだ
Tiếng Việtđã giảm bớt
Portuguêsaliviado
Françaissoulagé
Deutscherleichtert
Españolaliviado
Монголбагассан
Bahasa Indonesiateratasi
Bahasa Melayutelah diatasi
ไทยบรรเทาลง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alleviated"

Câu hỏi thường gặp về alleviated

alleviated phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc alleviated.

alleviated có nghĩa là gì?

alleviated có nghĩa là "đã giảm bớt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

alleviated thuộc cấp độ nào?

alleviated là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với alleviated không?

Ví dụ: "The medicine alleviated his pain." — mang nghĩa "đã giảm bớt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI