alleviate
/əˈli.vi.eɪt/
giảm bớt
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng, đau đớn hoặc khó chịu.
"The medicine helped to alleviate the pain."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This medicine will alleviate your pain.
Loại thuốc này sẽ làm giảm cơn đau của bạn.
We need to find ways to alleviate traffic congestion during rush hour.
Chúng ta cần tìm cách giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm.
The charity works to alleviate poverty in developing countries.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
alleviate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alleviate"
Câu hỏi thường gặp về alleviate
alleviate phát âm như thế nào?
alleviate được phát âm là [/əˈli.vi.eɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
alleviate có nghĩa là gì?
alleviate có nghĩa là "giảm bớt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
alleviate thuộc cấp độ nào?
alleviate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với alleviate không?
Ví dụ: "This medicine will alleviate your pain." — mang nghĩa "giảm bớt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
