Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh allegorical - ngụ ngôn

allegorical

/ˌæl.ɪˈɡɔɹ.ɪ.kəl/

Nâng cao

ngụ ngôn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc có bản chất của ngụ ngôn, nơi các nhân vật hoặc sự kiện đại diện cho các ý tưởng hoặc nguyên tắc trừu tượng.

    "The story was allegorical, with the characters representing different virtues."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The story had an allegorical meaning.

Câu chuyện mang một ý nghĩa ngụ ngôn.

Many people interpret the film as allegorical.

Nhiều người diễn giải bộ phim như một câu chuyện ngụ ngôn.

The professor explained the allegorical nature of the ancient text.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

allegorical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어우화적인
Englishallegorical
简体中文寓言的
繁體中文寓言的
日本語寓話的な
Tiếng Việtngụ ngôn
Portuguêsalegórico
Françaisallégorique
Deutschallegorisch
Españolalegórico
Монголбямбын
Bahasa Indonesiaalegoris
Bahasa Melayualegori
ไทยเชิงอุปมานิทาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "allegorical"

Câu hỏi thường gặp về allegorical

allegorical phát âm như thế nào?

allegorical được phát âm là [/ˌæl.ɪˈɡɔɹ.ɪ.kəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

allegorical có nghĩa là gì?

allegorical có nghĩa là "ngụ ngôn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

allegorical thuộc cấp độ nào?

allegorical là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với allegorical không?

Ví dụ: "The story had an allegorical meaning." — mang nghĩa "ngụ ngôn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI