Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh allegation - lời cáo buộc

allegation

/ˌæl.əˈɡeɪ.ʃən/

Trung cấp

lời cáo buộc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc sai trái, thường là điều chưa được chứng minh.

    "He made an allegation of fraud against his business partner."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We heard the allegation of theft.

Chúng tôi nghe tin về cáo buộc trộm cắp.

The politician denied the serious allegation made against him.

Chính trị gia đó đã phủ nhận cáo buộc nghiêm trọng chống lại ông.

The investigation began after the initial allegation surfaced.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

allegation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어혐의, 주장
Englishallegation
简体中文指控
繁體中文指控
日本語申し立て
Tiếng Việtlời cáo buộc
Portuguêsalegação
Françaisallégation
DeutschBehauptung
Españolacusación
Монголгүтгэлэг
Bahasa Indonesiadugaan
Bahasa Melayutuduhan
ไทยการกล่าวหา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "allegation"

Câu hỏi thường gặp về allegation

allegation phát âm như thế nào?

allegation được phát âm là [/ˌæl.əˈɡeɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

allegation có nghĩa là gì?

allegation có nghĩa là "lời cáo buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

allegation thuộc cấp độ nào?

allegation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với allegation không?

Ví dụ: "We heard the allegation of theft." — mang nghĩa "lời cáo buộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI