Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh alienation - sự xa lánh

alienation

[ˌeɪli.əˈneɪʃən]

Nâng cao

sự xa lánh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái hoặc cảm giác bị cô lập hoặc xa lạ với chính mình, người khác hoặc xã hội.

    "He felt a sense of alienation from his colleagues."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He felt a sense of alienation from his friends.

Anh ấy cảm thấy xa lạ với bạn bè.

The rapid changes in technology can lead to alienation for older workers.

Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ có thể dẫn đến sự xa lạ cho những người lao động lớn tuổi.

Political alienation can sometimes result in social unrest.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

alienation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어소외
Englishalienation
简体中文疏远
繁體中文疏離
日本語疎外
Tiếng Việtsự xa lánh
Portuguêsalienação
Françaisaliénation
DeutschEntfremdung
Españolalienación
Монголхолдох
Bahasa Indonesiaalienasi
Bahasa Melayupeminggiran
ไทยการแปลกแยก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alienation"

Câu hỏi thường gặp về alienation

alienation phát âm như thế nào?

alienation được phát âm là [[ˌeɪli.əˈneɪʃən]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

alienation có nghĩa là gì?

alienation có nghĩa là "sự xa lánh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

alienation thuộc cấp độ nào?

alienation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với alienation không?

Ví dụ: "He felt a sense of alienation from his friends." — mang nghĩa "sự xa lánh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI